PokeGia
Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phíTạo tài khoản miễn phíĐăng nhập
Bạn đang ở Mỹ.Xem giá ở Mỹ trên pokeowl.com
Bạn đang ở Thụy Điển.Xem giá ở Thụy Điển trên pokejakt.se
Bạn đang ở Vương quốc Anh.Xem giá ở Anh trên pokeowl.co.uk
Bạn đang ở Úc.Xem giá ở Úc trên au.pokeowl.com
Bạn đang ở Canada.Xem giá ở Canada trên ca.pokeowl.com
Bạn đang ở Singapore.Xem giá ở Singapore trên sg.pokeowl.com
Bạn đang ở New Zealand.Xem giá ở New Zealand trên nz.pokeowl.com
Bạn đang ở Ireland.Xem giá ở Ireland trên ie.pokeowl.com
Bạn đang ở Ấn Độ.Xem giá cho Ấn Độ trên in.pokeowl.com
Bạn đang ở Philippines.Xem giá cho Philippines trên ph.pokeowl.com
Bạn đang ở Malaysia.Xem giá cho Malaysia trên my.pokeowl.com
Bạn đang ở Nam Phi.Xem giá cho Nam Phi trên za.pokeowl.com
Bạn đang ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.Xem giá cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất trên ae.pokeowl.com
Bạn đang ở Đan Mạch.Xem giá ở Đan Mạch trên pokejagt.dk
Bạn đang ở Na Uy.Xem giá ở Na Uy trên no.pokejakt.se
Bạn đang ở Phần Lan.Xem giá ở Phần Lan trên pokejahti.fi
Bạn đang ở Đức.Xem giá ở Đức trên pokeschnapp.de
Bạn đang ở Áo.Xem giá ở Áo trên pokeschnapp.at
Bạn đang ở Pháp.Xem giá ở Pháp trên pokechasse.fr
Bạn đang ở Hà Lan.Xem giá ở Hà Lan trên pokejacht.nl
Bạn đang ở Tây Ban Nha.Xem giá ở Tây Ban Nha trên pokecazador.es
Bạn đang ở Ý.Xem giá ở Ý trên pokecaccia.it
Bạn đang ở Nhật Bản.Xem giá cho Nhật Bản trên pokehan.jp
Bạn đang ở Indonesia.Xem giá cho Indonesia trên pokemurah.com
Bạn đang ở Hàn Quốc.Xem giá cho Hàn Quốc trên pokesanyang.kr
Bạn đang ở Brazil.Xem giá cho Brazil trên pokeachado.com.br
Bạn đang ở Mexico.Xem giá cho Mexico trên pokecazador.com
Bạn đang ở Thái Lan.Xem giá cho Thái Lan trên th.pokeowl.com
Bạn đang ở Đài Loan.Xem giá cho Đài Loan trên tw.pokeowl.com
Bạn đang ở Ba Lan.Xem giá cho Ba Lan trên pokelowca.pl
Bạn đang ở Chile.Xem giá cho Chile trên cl.pokecazador.com
Bạn đang ở Argentina.Xem giá cho Argentina trên ar.pokecazador.com
Bạn đang ở Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc.Xem giá cho Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc trên hk.pokeowl.com
Bạn đang ở Peru.Xem giá cho Peru trên pe.pokecazador.com
Bạn đang ở Thổ Nhĩ Kỳ.Xem giá cho Thổ Nhĩ Kỳ trên pokeavci.com
Bạn đang ở Bỉ.Xem giá cho Bỉ trên pokejacht.be
Bạn đang ở Colombia.Xem giá cho Colombia trên co.pokecazador.com
Bạn đang ở Séc.Xem giá cho Séc trên pokelov.cz
Bạn đang ở Bồ Đào Nha.Xem giá cho Bồ Đào Nha trên pokeachado.pt
Bạn đang ở Thụy Sĩ.Xem giá cho Thụy Sĩ trên pokeschnapp.ch
Bạn đang ở Slovakia.Xem giá cho Slovakia trên pokelov.sk
Bạn đang ở Romania.Xem giá cho Romania trên pokechilipir.ro
Bạn đang ở Israel.Xem giá cho Israel trên pokemetzia.com
Bạn đang ở Hungary.Xem giá cho Hungary trên pokevadasz.hu
Bạn đang ở Hy Lạp.Xem giá cho Hy Lạp trên pokekynigi.gr
Bạn đang ở Ả Rập Xê-út.Xem giá cho Ả Rập Xê-út trên pokesayad.com
PokeGia

So sánh giá Pokémon, tìm ưu đãi và theo dõi bộ sưu tập, tất cả ở cùng một nơi.

Thị trường

  • Có hàng trở lại
  • Lịch phát hành

Khám phá

  • Tất cả set
  • Thẻ theo Pokémon
  • Thẻ theo họa sĩ

Công ty

  • Về PokeGia
  • Hỗ trợ
  • Kiếm tiền cùng chúng tôi
Quốc gia: Việt Nam
  • Việt Nam
  • Ả Rập Xê-út
  • Ai-len
  • Áo
  • Argentina
  • Ấn Độ
  • Ba Lan
  • Bỉ
  • Bồ Đào Nha
  • Brazil
  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
  • Canada
  • Chile
  • Colombia
  • Đài Loan
  • Đan Mạch
  • Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
  • Đức
  • Hà Lan
  • Hàn Quốc
  • Hungary
  • Hy Lạp
  • Indonesia
  • Israel
  • Malaysia
  • Mexico
  • Mỹ
  • Na Uy
  • Nam Phi
  • New Zealand
  • Nhật Bản
  • Peru
  • Pháp
  • Phần Lan
  • Philippines
  • Romania
  • Séc
  • Singapore
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Úc
  • Vương quốc Anh
  • Ý
© 2026 PokeGiaĐiều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tưCookie
    • Ưu đãi
    • Nguyên seal
    • Quét
    • Set
    • Bộ sưu tập
    Set/Black & White Promos/Thẻ
    Black & White Promos

    BW·Ký hiệu BW-P

    Black & White Promos: tất cả thẻ

    Đã phát hành 1 tháng 12, 2010

    Giá trị set
    376.378.404 ₫
    Thẻ236Nguyên seal0

    Đắt nhất hiện nay: Rayquaza-EX với giá 77.426.214 ₫.

    • Rayquaza-EX 145 Normal

      Rayquaza-EX

      145
      Raw
      77.426.214 ₫
      PSA 10
      khoảng 241.045.179 ₫
    • Pikachu 229 Normal

      Pikachu

      229
      Raw
      52.641.564 ₫
      PSA 10
      389.816.073 ₫
    • Giratina-EX 146 Normal

      Giratina-EX

      146
      Raw
      47.985.148 ₫
      PSA 10
      275.954.617 ₫
    • Emolga 081 Normal

      Emolga

      081
      Raw
      15.490.406 ₫
    • Pokemon Center 190 Normal

      Pokemon Center

      190
      Raw
      14.528.452 ₫
      PSA 10
      93.506.805 ₫
    • Mew 220 Normal

      Mew

      220
      Raw
      9.809.300 ₫
      PSA 10
      40.070.841 ₫
    • Eevee 189 Normal

      Eevee

      189
      Raw
      9.036.070 ₫
      PSA 10
      72.034.520 ₫
    • Raichu 152 Normal

      Raichu

      152
      Raw
      8.539.086 ₫
    • Virizion 039 Normal

      Virizion

      039
      Raw
      5.228.012 ₫
    • Psyduck 167 Normal

      Psyduck

      167
      Raw
      4.454.008 ₫
      PSA 10
      27.194.183 ₫
    • Pikachu 120 Normal

      Pikachu

      120
      Raw
      3.904.873 ₫
      PSA 10
      107.193.353 ₫
    • Rayquaza 144 Normal

      Rayquaza

      144
      Raw
      3.850.399 ₫
      PSA 10
      28.242.883 ₫
    • Pikachu 151 Normal

      Pikachu

      151
      Raw
      3.446.099 ₫
      PSA 10
      296.899.453 ₫
    • Lucario 106 Normal

      Lucario

      106
      Raw
      3.420.798 ₫
      PSA 10
      26.848.747 ₫
    • Snorlax 207 Normal

      Snorlax

      207
      Raw
      3.020.629 ₫
    • Espeon 187 Normal

      Espeon

      187
      Raw
      2.968.995 ₫
      PSA 10
      26.901.672 ₫
    • Terrakion 038 Normal

      Terrakion

      038
      Raw
      2.931.559 ₫
    • Pikachu 163 Normal

      Pikachu

      163
      Raw
      2.706.174 ₫
      PSA 10
      2.815.381 ₫
    • Zorua 021 Normal

      Zorua

      021
      Raw
      2.581.734 ₫
      PSA 10
      khoảng 15.490.406 ₫
    • Scraggy 049 Normal

      Scraggy

      049
      Raw
      2.555.917 ₫
    • Umbreon 188 Normal

      Umbreon

      188
      Raw
      2.349.378 ₫
      PSA 10
      145.261.285 ₫
    • Jolteon 186 Normal

      Jolteon

      186
      Raw
      2.347.055 ₫
      PSA 10
      24.449.025 ₫
    • Vaporeon 184 Normal

      Vaporeon

      184
      Raw
      2.242.494 ₫
      PSA 10
      25.817.344 ₫
    • Leafeon 182 Normal

      Leafeon

      182
      Raw
      2.168.657 ₫
      PSA 10
      25.817.344 ₫
    • Flareon 183 Normal

      Flareon

      183
      Raw
      2.138.967 ₫
      PSA 10
      29.044.512 ₫
    • Minccino 022 Normal

      Minccino

      022
      Raw
      2.114.440 ₫
      PSA 10
      167.812.734 ₫
    • Magikarp 210 Normal

      Magikarp

      210
      Raw
      2.090.430 ₫
      PSA 10
      10.042.947 ₫
    • Glaceon 185 Normal

      Glaceon

      185
      Raw
      2.069.518 ₫
      PSA 10
      23.277.692 ₫
    • Victini 234 Normal

      Victini

      234
      Raw
      2.002.135 ₫
      PSA 10
      36.383.092 ₫
    • Tepig 035 Normal

      Tepig

      035
      Raw
      1.807.214 ₫
    • Pikachu 108 Normal

      Pikachu

      108
      Raw
      1.755.579 ₫
      PSA 10
      113.190.722 ₫
    • Zekrom-EX 159 Normal

      Zekrom-EX

      159
      Raw
      1.658.764 ₫
      PSA 10
      112.305.445 ₫
    • Sandile 113 Normal

      Sandile

      113
      Raw
      1.607.130 ₫
      PSA 10
      khoảng 1.920.810 ₫
    • Palace Belt 153 Normal

      Palace Belt

      153
      Raw
      1.574.858 ₫
      PSA 10
      5.171.730 ₫
    • Reshiram-EX 158 Normal

      Reshiram-EX

      158
      Raw
      1.549.041 ₫
      PSA 10
      74.096.035 ₫
    • Lightning Energy 086 Normal

      Lightning Energy

      086
      Raw
      1.548.782 ₫
    • Zoroark 007 Normal

      Zoroark

      007
      Raw
      1.547.750 ₫
      PSA 10
      khoảng 1.962.118 ₫
    • Kyurem 150 Normal

      Kyurem

      150
      Raw
      1.535.099 ₫
      PSA 10
      10.766.091 ₫
    • Flygon 168 Normal

      Flygon

      168
      Raw
      1.497.406 ₫
    • Shaymin 233 Normal

      Shaymin

      233
      Raw
      1.471.847 ₫
      PSA 10
      khoảng 10.326.938 ₫
    • Axew 050 Normal

      Axew

      050
      Raw
      1.443.190 ₫
    • Darumaka 048 Normal

      Darumaka

      048
      Raw
      1.338.371 ₫
    • Psychic Energy 087 Normal

      Psychic Energy

      087
      Raw
      1.331.142 ₫
    • Keldeo 164 Normal

      Keldeo

      164
      Raw
      1.329.851 ₫
    • Fire Energy 084 Normal

      Fire Energy

      084
      Raw
      1.290.609 ₫
    • Ampharos 134 Normal

      Ampharos

      134
      Raw
      1.290.609 ₫
      PSA 10
      6.982.817 ₫
    • Landorus 192 Normal

      Landorus

      192
      Raw
      1.282.089 ₫
      PSA 10
      khoảng 6.454.078 ₫
    • Wartortle 166 Normal

      Wartortle

      166
      Raw
      1.233.553 ₫
      PSA 10
      khoảng 3.560.470 ₫
    • Jigglypuff 127 Normal

      Jigglypuff

      127
      Raw
      1.150.937 ₫
    • Tepig 019 Normal

      Tepig

      019
      Raw
      1.136.221 ₫
    • Team Plasma Grunt 176 Normal

      Team Plasma Grunt

      176
      Raw
      1.110.146 ₫
    • Charmander 165 Normal

      Charmander

      165
      Raw
      1.039.148 ₫
      PSA 10
      14.393.169 ₫
    • Oshawott 044 Normal

      Oshawott

      044
      Raw
      1.032.436 ₫
    • Krokorok 114 Normal

      Krokorok

      114
      Raw
      1.032.436 ₫
      PSA 10
      2.462.975 ₫
    • Umbreon 115 Normal

      Umbreon

      115
      Raw
      1.029.596 ₫
      PSA 10
      21.196.039 ₫
    • Oshawott 036 Normal

      Oshawott

      036
      Raw
      1.025.207 ₫
      PSA 10
      khoảng 5.292.555 ₫
    • Oshawott 077 Normal

      Oshawott

      077
      Raw
      1.017.203 ₫
      PSA 10
      khoảng 7.841.760 ₫
    • Battle City 107 Normal

      Battle City

      107
      Raw
      1.006.618 ₫
      PSA 10
      38.020.944 ₫
    • Porygon-Z 208 Normal

      Porygon-Z

      208
      Raw
      996.549 ₫
    • Salamence 195 Normal

      Salamence

      195
      Raw
      988.804 ₫
      PSA 10
      14.534.906 ₫

    Bộ sưu tập của bạn trong Black & White Promos

    Đang đếm những gì bạn có.

    Những thẻ đắt nhất trong Black & White Promos

    Xếp theo giá thị trường của thẻ chưa chấm điểm. 206 trên 236 thẻ có giá mà chúng tôi tin cậy, số còn lại hiện là Không có.

    1. 1Rayquaza-EX14577.426.214 ₫
    2. 2Pikachu22952.641.564 ₫
    3. 3Giratina-EX14647.985.148 ₫
    4. 4Emolga08115.490.406 ₫
    5. 5Pokemon Center19014.528.452 ₫
    6. 6Mew2209.809.300 ₫
    7. 7Eevee1899.036.070 ₫
    8. 8Raichu1528.539.086 ₫
    9. 9Virizion0395.228.012 ₫
    10. 10Psyduck1674.454.008 ₫

    Tất cả 236 thẻ trong Black & White Promos được liệt kê riêng: bản thường, holo và reverse holo được định giá riêng, vì chúng là những thẻ khác nhau với giá trị khác nhau. Giá trị set 376.378.404 ₫ là tổng của 206 thẻ có giá. 46 mức giá lấy từ PriceCharting, quy đổi sang đồng.

    Checklist đầy đủ của Black & White Promos

    Tất cả 236 bản in theo thứ tự số, một cú nhấp để xem giá trị từng bản.

    • 001Pansage
    • 002Pidove
    • 003Axew
    • 004Pansage
    • 005Pidove
    • 006Axew
    • 007Zoroark
    • 008Ducklett
    • 009Litwick
    • 010Gigalith
    • 011Patrat
    • 012Professor Juniper
    • 013Cheren
    • 014Fire Energy
    • 015Lightning Energy
    • 016Fighting Energy
    • 017Darkness Energy
    • 018Snivy
    • 019Tepig
    • 020Oshawott
    • 021Zorua
    • 022Minccino
    • 023Pokedex
    • 024Zoroark
    • 025Emolga
    • 026Druddigon
    • 027Pokemon Catcher
    • 028Grass Energy
    • 029Water Energy
    • 030Psychic Energy
    • 031Metal Energy
    • 032Zorua
    • 033Darkness Energy
    • 034Snivy
    • 035Tepig
    • 036Oshawott
    • 037Cobalion
    • 038Terrakion
    • 039Virizion
    • 040Throh
    • 041Sawk
    • 042Snivy
    • 043Tepig
    • 044Oshawott
    • 045Klinklang
    • 046Golurk
    • 047Landorus
    • 048Darumaka
    • 049Scraggy
    • 050Axew
    • 051Reshiram
    • 052Zekrom
    • 053Beartic
    • 054Zebstrika
    • 055Gothitelle
    • 056Reuniclus
    • 057Simisage
    • 058Simisear
    • 059Simipour
    • 060Whimsicott
    • 061Petilil
    • 062Lilligant
    • 063Ducklett
    • 064Gothorita
    • 065Excadrill
    • 066Liepard
    • 067Bisharp
    • 068Vullaby
    • 069Cinccino
    • 070Haxorus
    • 071Grass Energy
    • 072Water Energy
    • 073Psychic Energy
    • 074Metal Energy
    • 075Snivy
    • 076Tepig
    • 077Oshawott
    • 078Snivy
    • 079Tepig
    • 080Oshawott
    • 081Emolga
    • 082PlusPower
    • 083Grass Energy
    • 084Fire Energy
    • 085Water Energy
    • 086Lightning Energy
    • 087Psychic Energy
    • 088Fighting Energy
    • 089Darkness Energy
    • 090Metal Energy
    • 091Leavanny
    • 092Swanna
    • 093Scolipede
    • 094Krookodile
    • 095Purrloin
    • 096Watchog
    • 097Eviolite
    • 098Bianca
    • 099Grass Energy
    • 100Water Energy
    • 101Psychic Energy
    • 102Metal Energy
    • 103Luxio
    • 104Riolu
    • 105Meowth
    • 106Lucario
    • 107Battle City
    • 108Pikachu
    • 109Victini
    • 110Reshiram
    • 111Zekrom
    • 112Landorus
    • 113Sandile
    • 114Krokorok
    • 115Umbreon
    • 116Zorua
    • 117Lilligant
    • 118Excadrill
    • 119Volcarona
    • 120Pikachu
    • 121Haxorus
    • 122Heavy Ball
    • 123Ninetales
    • 124Bulbasaur
    • 125Empoleon
    • 126Elgyem
    • 127Jigglypuff
    • 128Cilan
    • 129Prism Energy
    • 130Fire Energy
    • 131Lightning Energy
    • 132Fighting Energy
    • 133Darkness Energy
    • 134Ampharos
    • 135Trubbish
    • 136Aron
    • 137Braviary
    • 138Rare Candy
    • 139Tool Scrapper
    • 140Grass Energy
    • 141Water Energy
    • 142Psychic Energy
    • 143Metal Energy
    • 144Rayquaza
    • 145Rayquaza-EX
    • 146Giratina-EX
    • 147Drifblim
    • 148Altaria
    • 149Purrloin
    • 150Kyurem
    • 151Pikachu
    • 152Raichu
    • 153Palace Belt
    • 154Virizion
    • 155Terrakion
    • 156Cobalion
    • 157Flygon
    • 158Reshiram-EX
    • 159Zekrom-EX
    • 160Meloetta
    • 161Meloetta
    • 162Keldeo
    • 163Pikachu
    • 164Keldeo
    • 165Charmander
    • 166Wartortle
    • 167Psyduck
    • 168Flygon
    • 169Escape Rope
    • 170Hugh
    • 171Chimchar
    • 172Lampent
    • 173Electrode
    • 174Scraggy
    • 175Hypnotoxic Laser
    • 176Team Plasma Grunt
    • 177Skarmory
    • 178Bouffalant
    • 179Team Plasma Ball
    • 180N
    • 181Crobat
    • 182Leafeon
    • 183Flareon
    • 184Vaporeon
    • 185Glaceon
    • 186Jolteon
    • 187Espeon
    • 188Umbreon
    • 189Eevee
    • 190Pokemon Center
    • 191Tympole
    • 192Landorus
    • 193Bagon
    • 194Shelgon
    • 195Salamence
    • 196Devolution Spray
    • 197Metagross
    • 198Serperior
    • 199Zebstrika
    • 200Liepard
    • 201Druddigon
    • 202Pansage
    • 203Lucario
    • 204Meowth
    • 205Pidove
    • 206Axew
    • 207Snorlax
    • 208Porygon-Z
    • 209Genesect
    • 210Magikarp
    • 211Froslass
    • 212Machamp
    • 213Eevee
    • 214Silver Bangle
    • 215Caitlin
    • 216Black Kyurem
    • 217White Kyurem
    • 218N
    • 219Genesect
    • 220Mew
    • 221Grass Energy
    • 222Fire Energy
    • 223Water Energy
    • 224Lightning Energy
    • 225Psychic Energy
    • 226Fighting Energy
    • 227Darkness Energy
    • 228Metal Energy
    • 229Pikachu
    • 230Tornadus-EX
    • 231Genesect
    • 232Genesect
    • 233Shaymin
    • 234Victini
    • 235Eevee
    • 236Emolga