PokeGia
Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phíTạo tài khoản miễn phíĐăng nhập
Bạn đang ở Mỹ.Xem giá ở Mỹ trên pokeowl.com
Bạn đang ở Thụy Điển.Xem giá ở Thụy Điển trên pokejakt.se
Bạn đang ở Vương quốc Anh.Xem giá ở Anh trên pokeowl.co.uk
Bạn đang ở Úc.Xem giá ở Úc trên au.pokeowl.com
Bạn đang ở Canada.Xem giá ở Canada trên ca.pokeowl.com
Bạn đang ở Singapore.Xem giá ở Singapore trên sg.pokeowl.com
Bạn đang ở New Zealand.Xem giá ở New Zealand trên nz.pokeowl.com
Bạn đang ở Ireland.Xem giá ở Ireland trên ie.pokeowl.com
Bạn đang ở Ấn Độ.Xem giá cho Ấn Độ trên in.pokeowl.com
Bạn đang ở Philippines.Xem giá cho Philippines trên ph.pokeowl.com
Bạn đang ở Malaysia.Xem giá cho Malaysia trên my.pokeowl.com
Bạn đang ở Nam Phi.Xem giá cho Nam Phi trên za.pokeowl.com
Bạn đang ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.Xem giá cho Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất trên ae.pokeowl.com
Bạn đang ở Đan Mạch.Xem giá ở Đan Mạch trên pokejagt.dk
Bạn đang ở Na Uy.Xem giá ở Na Uy trên no.pokejakt.se
Bạn đang ở Phần Lan.Xem giá ở Phần Lan trên pokejahti.fi
Bạn đang ở Đức.Xem giá ở Đức trên pokeschnapp.de
Bạn đang ở Áo.Xem giá ở Áo trên pokeschnapp.at
Bạn đang ở Pháp.Xem giá ở Pháp trên pokechasse.fr
Bạn đang ở Hà Lan.Xem giá ở Hà Lan trên pokejacht.nl
Bạn đang ở Tây Ban Nha.Xem giá ở Tây Ban Nha trên pokecazador.es
Bạn đang ở Ý.Xem giá ở Ý trên pokecaccia.it
Bạn đang ở Nhật Bản.Xem giá cho Nhật Bản trên pokehan.jp
Bạn đang ở Indonesia.Xem giá cho Indonesia trên pokemurah.com
Bạn đang ở Hàn Quốc.Xem giá cho Hàn Quốc trên pokesanyang.kr
Bạn đang ở Brazil.Xem giá cho Brazil trên pokeachado.com.br
Bạn đang ở Mexico.Xem giá cho Mexico trên pokecazador.com
Bạn đang ở Thái Lan.Xem giá cho Thái Lan trên th.pokeowl.com
Bạn đang ở Đài Loan.Xem giá cho Đài Loan trên tw.pokeowl.com
Bạn đang ở Ba Lan.Xem giá cho Ba Lan trên pokelowca.pl
Bạn đang ở Chile.Xem giá cho Chile trên cl.pokecazador.com
Bạn đang ở Argentina.Xem giá cho Argentina trên ar.pokecazador.com
Bạn đang ở Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc.Xem giá cho Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc trên hk.pokeowl.com
Bạn đang ở Peru.Xem giá cho Peru trên pe.pokecazador.com
Bạn đang ở Thổ Nhĩ Kỳ.Xem giá cho Thổ Nhĩ Kỳ trên pokeavci.com
Bạn đang ở Bỉ.Xem giá cho Bỉ trên pokejacht.be
Bạn đang ở Colombia.Xem giá cho Colombia trên co.pokecazador.com
Bạn đang ở Séc.Xem giá cho Séc trên pokelov.cz
Bạn đang ở Bồ Đào Nha.Xem giá cho Bồ Đào Nha trên pokeachado.pt
Bạn đang ở Thụy Sĩ.Xem giá cho Thụy Sĩ trên pokeschnapp.ch
Bạn đang ở Slovakia.Xem giá cho Slovakia trên pokelov.sk
Bạn đang ở Romania.Xem giá cho Romania trên pokechilipir.ro
Bạn đang ở Israel.Xem giá cho Israel trên pokemetzia.com
Bạn đang ở Hungary.Xem giá cho Hungary trên pokevadasz.hu
Bạn đang ở Hy Lạp.Xem giá cho Hy Lạp trên pokekynigi.gr
Bạn đang ở Ả Rập Xê-út.Xem giá cho Ả Rập Xê-út trên pokesayad.com
PokeGia

So sánh giá Pokémon, tìm ưu đãi và theo dõi bộ sưu tập, tất cả ở cùng một nơi.

Thị trường

  • Có hàng trở lại
  • Lịch phát hành

Khám phá

  • Tất cả set
  • Thẻ theo Pokémon
  • Thẻ theo họa sĩ

Công ty

  • Về PokeGia
  • Hỗ trợ
  • Kiếm tiền cùng chúng tôi
Quốc gia: Việt Nam
  • Việt Nam
  • Ả Rập Xê-út
  • Ai-len
  • Áo
  • Argentina
  • Ấn Độ
  • Ba Lan
  • Bỉ
  • Bồ Đào Nha
  • Brazil
  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
  • Canada
  • Chile
  • Colombia
  • Đài Loan
  • Đan Mạch
  • Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
  • Đức
  • Hà Lan
  • Hàn Quốc
  • Hungary
  • Hy Lạp
  • Indonesia
  • Israel
  • Malaysia
  • Mexico
  • Mỹ
  • Na Uy
  • Nam Phi
  • New Zealand
  • Nhật Bản
  • Peru
  • Pháp
  • Phần Lan
  • Philippines
  • Romania
  • Séc
  • Singapore
  • Slovakia
  • Tây Ban Nha
  • Thái Lan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Thụy Điển
  • Thụy Sĩ
  • Úc
  • Vương quốc Anh
  • Ý
© 2026 PokeGiaĐiều khoản sử dụngChính sách quyền riêng tưCookie
    • Ưu đãi
    • Nguyên seal
    • Quét
    • Set
    • Bộ sưu tập
    Set/Storming Emergence (Abundant)/Thẻ
    Storming Emergence (Abundant)

    SUN MOON·Ký hiệu CSM1CC

    Storming Emergence (Abundant): tất cả thẻ

    Đã phát hành 28 tháng 10, 2022

    Giá trị set
    29.736.417 ₫
    Thẻ332Nguyên seal0

    Đắt nhất hiện nay: Sightseer với giá 8.312.927 ₫.

    • Sightseer 183 Normal

      Sightseer

      183
      Raw
      8.312.927 ₫
      PSA 10
      14.844.973 ₫
    • Acerola 182 Normal

      Acerola

      182
      Raw
      5.370.008 ₫
    • Cynthia 186 Normal

      Cynthia

      186
      Raw
      2.065.388 ₫
      PSA 10
      5.963.806 ₫
    • Greninja GX 194 Normal

      Greninja GX

      194
      Raw
      787.429 ₫
    • Sylveon GX 200 Normal

      Sylveon GX

      200
      Raw
      754.899 ₫
    • Bonnie 190 Normal

      Bonnie

      190
      Raw
      686.483 ₫
    • Lucario GX 195 Normal

      Lucario GX

      195
      Raw
      645.175 ₫
    • Gladion 185 Normal

      Gladion

      185
      Raw
      544.230 ₫
    • Glaceon GX 193 Normal

      Glaceon GX

      193
      Raw
      517.896 ₫
    • Gardevoir GX 199 Normal

      Gardevoir GX

      199
      Raw
      451.804 ₫
    • Glaceon GX 171 Normal

      Glaceon GX

      171
      Raw
      438.895 ₫
    • Mina 189 Normal

      Mina

      189
      Raw
      335.884 ₫
    • Wooper 153 Normal

      Wooper

      153
      Raw
      335.367 ₫
    • Riolu 158 Normal

      Riolu

      158
      Raw
      335.367 ₫
    • Lucario 159 Normal

      Lucario

      159
      Raw
      335.367 ₫
    • Eevee 166 Normal

      Eevee

      166
      Raw
      311.615 ₫
    • Kirlia 163 Normal

      Kirlia

      163
      Raw
      283.733 ₫
    • Pokémon Fan Club 188 Normal

      Pokémon Fan Club

      188
      Raw
      255.592 ₫
    • Lycanroc GX 197 Normal

      Lycanroc GX

      197
      Raw
      237.261 ₫
    • Buzzwole GX 064 Normal

      Buzzwole GX

      064
      Raw
      232.098 ₫
    • Articuno GX 192 Normal

      Articuno GX

      192
      Raw
      232.098 ₫
    • Alolan Vulpix 152 Normal

      Alolan Vulpix

      152
      Raw
      220.738 ₫
    • Snorlax GX 102 Normal

      Snorlax GX

      102
      Raw
      216.608 ₫
    • Sylveon GX 083 Normal

      Sylveon GX

      083
      Raw
      204.990 ₫
    • Politoed 009 Normal

      Politoed

      009
      Raw
      203.957 ₫
    • Magikarp 012 Normal

      Magikarp

      012
      Raw
      203.957 ₫
    • Phanpy 038 Normal

      Phanpy

      038
      Raw
      203.957 ₫
    • Tyrunt 051 Normal

      Tyrunt

      051
      Raw
      203.957 ₫
    • Mimikyu GX 093 Normal

      Mimikyu GX

      093
      Raw
      199.568 ₫
    • Alolan Ninetales GX 068 Normal

      Alolan Ninetales GX

      068
      Raw
      187.692 ₫
    • Articuno GX 170 Normal

      Articuno GX

      170
      Raw
      180.463 ₫
    • Tapu Fini GX 203 Normal

      Tapu Fini GX

      203
      Raw
      180.463 ₫
    • Articuno GX 016 Normal

      Articuno GX

      016
      Raw
      170.911 ₫
    • Zygarde GX 196 Normal

      Zygarde GX

      196
      Raw
      167.813 ₫
    • Altaria GX 201 Normal

      Altaria GX

      201
      Raw
      167.813 ₫
    • White Kyurem GX 099 Normal

      White Kyurem GX

      099
      Raw
      155.162 ₫
    • Alolan Ninetales GX 169 Normal

      Alolan Ninetales GX

      169
      Raw
      154.904 ₫
    • Alolan Ninetales GX 005 Normal

      Alolan Ninetales GX

      005
      Raw
      154.388 ₫
    • Eevee 101 Normal

      Eevee

      101
      Raw
      141.995 ₫
    • Zygarde GX 175 Normal

      Zygarde GX

      175
      Raw
      141.995 ₫
    • Altaria GX 180 Normal

      Altaria GX

      180
      Raw
      141.479 ₫
    • Greninja GX 032 Normal

      Greninja GX

      032
      Raw
      122.632 ₫
    • Cynthia 141 Normal

      Cynthia

      141
      Raw
      122.374 ₫
    • Alolan Ninetales GX 191 Normal

      Alolan Ninetales GX

      191
      Raw
      116.178 ₫
    • Silvally GX 202 Normal

      Silvally GX

      202
      Raw
      113.338 ₫
    • Gyarados 013 Normal

      Gyarados

      013
      Raw
      109.724 ₫
    • Glaceon GX 026 Normal

      Glaceon GX

      026
      Raw
      103.269 ₫
    • Sudowoodo 157 Normal

      Sudowoodo

      157
      Raw
      103.269 ₫
    • Gardevoir GX 178 Normal

      Gardevoir GX

      178
      Raw
      103.269 ₫
    • Sylveon GX 179 Normal

      Sylveon GX

      179
      Raw
      103.269 ₫
    • Altaria 095 Normal

      Altaria

      095
      Raw
      93.975 ₫
    • Frogadier 156 Normal

      Frogadier

      156
      Raw
      84.165 ₫
    • Tapu Fini GX 173 Normal

      Tapu Fini GX

      173
      Raw
      83.906 ₫
    • Lucario GX 174 Normal

      Lucario GX

      174
      Raw
      83.906 ₫
    • Bewear GX 115 Normal

      Bewear GX

      115
      Raw
      77.452 ₫
    • Wooper Reverse Holo 017 Normal

      Wooper Reverse Holo

      017
      Raw
      77.194 ₫
    • Lycanroc GX 176 Normal

      Lycanroc GX

      176
      Raw
      77.194 ₫
    • Greninja GX 172 Normal

      Greninja GX

      172
      Raw
      75.903 ₫
    • Gardevoir GX 076 Normal

      Gardevoir GX

      076
      Raw
      71.772 ₫
    • Xerneas GX 084 Normal

      Xerneas GX

      084
      Raw
      70.998 ₫

    Bộ sưu tập của bạn trong Storming Emergence (Abundant)

    Đang đếm những gì bạn có.

    Những thẻ đắt nhất trong Storming Emergence (Abundant)

    Xếp theo giá thị trường của thẻ chưa chấm điểm. 80 trên 332 thẻ có giá mà chúng tôi tin cậy, số còn lại hiện là Không có.

    1. 1Sightseer183 · Super Rare8.312.927 ₫
    2. 2Acerola182 · Super Rare5.370.008 ₫
    3. 3Cynthia186 · Super Rare2.065.388 ₫
    4. 4Greninja GX194 · Shiny Ultra Rare787.429 ₫
    5. 5Sylveon GX200 · Shiny Ultra Rare754.899 ₫
    6. 6Bonnie190 · Super Rare686.483 ₫
    7. 7Lucario GX195 · Shiny Ultra Rare645.175 ₫
    8. 8Gladion185 · Super Rare544.230 ₫
    9. 9Glaceon GX193 · Shiny Ultra Rare517.896 ₫
    10. 10Gardevoir GX199 · Shiny Ultra Rare451.804 ₫

    Tất cả 332 thẻ trong Storming Emergence (Abundant) được liệt kê riêng: bản thường, holo và reverse holo được định giá riêng, vì chúng là những thẻ khác nhau với giá trị khác nhau. Giá trị set 29.736.417 ₫ là tổng của 80 thẻ có giá. Một trong các mức giá lấy từ PriceCharting, quy đổi sang đồng.

    Checklist đầy đủ của Storming Emergence (Abundant)

    Tất cả 332 bản in theo thứ tự số, một cú nhấp để xem giá trị từng bản.

    • 001Alolan Sandshrew
    • 001Alolan Sandshrew Reverse Holo
    • 002Alolan Sandslash
    • 002Alolan Sandslash Reverse Holo
    • 003Alolan Vulpix Reverse Holo
    • 003Alolan Vulpix
    • 004Alolan Ninetales
    • 004Alolan Ninetales Reverse Holo
    • 005Alolan Ninetales GX
    • 006Poliwag
    • 006Poliwag Reverse Holo
    • 007Poliwhirl Reverse Holo
    • 007Poliwhirl
    • 008Poliwrath Reverse Holo
    • 008Poliwrath
    • 009Politoed
    • 009Politoed Reverse Holo
    • 010Slowpoke
    • 010Slowpoke Reverse Holo
    • 011Slowking
    • 011Slowking Reverse Holo
    • 012Magikarp
    • 012Magikarp Reverse Holo
    • 013Gyarados Reverse Holo
    • 013Gyarados
    • 014Lapras
    • 014Lapras Reverse Holo
    • 015Lapras GX
    • 016Articuno GX
    • 017Wooper
    • 017Wooper Reverse Holo
    • 018Quagsire Reverse Holo
    • 018Quagsire
    • 019Corsola
    • 019Corsola Reverse Holo
    • 020Suicune Reverse Holo
    • 020Suicune
    • 021Suicune GX
    • 022Mudkip Reverse Holo
    • 022Mudkip
    • 023Marshtomp Reverse Holo
    • 023Marshtomp
    • 024Swampert Reverse Holo
    • 024Swampert
    • 025Shellos
    • 025Shellos Reverse Holo
    • 026Glaceon GX
    • 027Wash Rotom
    • 027Wash Rotom Reverse Holo
    • 028Frost Rotom
    • 028Frost Rotom Reverse Holo
    • 029Palkia GX
    • 030Froakie Reverse Holo
    • 030Froakie
    • 031Frogadier Reverse Holo
    • 031Frogadier
    • 032Greninja GX
    • 033Volcanion Prism Star
    • 034Wishiwashi Reverse Holo
    • 034Wishiwashi
    • 035Wishiwashi GX
    • 036Tapu Fini GX
    • 037Sudowoodo
    • 037Sudowoodo Reverse Holo
    • 038Phanpy
    • 038Phanpy Reverse Holo
    • 039Donphan
    • 039Donphan Reverse Holo
    • 040Baltoy Reverse Holo
    • 040Baltoy
    • 041Claydol
    • 041Claydol Reverse Holo
    • 042Cranidos
    • 042Cranidos Reverse Holo
    • 043Rampardos
    • 043Rampardos Reverse Holo
    • 044Gastrodon
    • 044Gastrodon Reverse Holo
    • 045Gible
    • 045Gible Reverse Holo
    • 046Gabite Reverse Holo
    • 046Gabite
    • 047Garchomp Reverse Holo
    • 047Garchomp
    • 048Riolu
    • 048Riolu Reverse Holo
    • 049Lucario Reverse Holo
    • 049Lucario
    • 050Lucario GX
    • 051Tyrunt Reverse Holo
    • 051Tyrunt
    • 052Tyrantrum Reverse Holo
    • 052Tyrantrum
    • 053Zygarde
    • 053Zygarde Reverse Holo
    • 054Zygarde GX
    • 055Diancie Prism Star
    • 056Crabominable
    • 056Crabrawler
    • 056Crabrawler Reverse Holo
    • 056Crabominable Reverse Holo
    • 058Rockruff Reverse Holo
    • 058Rockruff
    • 059Lycanroc Reverse Holo
    • 059Lycanroc
    • 060Lycanroc GX
    • 061Passimian Reverse Holo
    • 061Passimian
    • 062Minior Reverse Holo
    • 062Minior
    • 063Buzzwole Reverse Holo
    • 063Buzzwole
    • 064Buzzwole GX
    • 065Marshadow GX
    • 066Clefairy Reverse Holo
    • 066Clefairy
    • 067Clefable
    • 067Clefable Reverse Holo
    • 068Alolan Ninetales GX
    • 069Jigglypuff Reverse Holo
    • 069Jigglypuff
    • 070Wigglytuff Reverse Holo
    • 070Wigglytuff
    • 071Snubbull Reverse Holo
    • 071Snubbull
    • 072Granbull Reverse Holo
    • 072Granbull
    • 073Ralts
    • 073Ralts Reverse Holo
    • 074Kirlia
    • 074Kirlia Reverse Holo
    • 075Gardevoir
    • 075Gardevoir Reverse Holo
    • 076Gardevoir GX
    • 077Cottonee Reverse Holo
    • 077Cottonee
    • 078Whimsicott Reverse Holo
    • 078Whimsicott
    • 079Flabébé Reverse Holo
    • 079Flabébé
    • 080Floette
    • 080Floette Reverse Holo
    • 081Florges
    • 081Florges Reverse Holo
    • 082Sylveon
    • 082Sylveon Reverse Holo
    • 083Sylveon GX
    • 084Xerneas GX
    • 085Xerneas Prism Star
    • 086Diancie
    • 086Diancie Reverse Holo
    • 087Cutiefly Reverse Holo
    • 087Cutiefly
    • 088Ribombee
    • 088Ribombee Reverse Holo
    • 089Morelull Reverse Holo
    • 089Morelull
    • 090Shiinotic
    • 090Shiinotic Reverse Holo
    • 091Comfey
    • 091Comfey Reverse Holo
    • 092Mimikyu Reverse Holo
    • 092Mimikyu
    • 093Mimikyu GX
    • 094Tapu Lele
    • 094Tapu Lele Reverse Holo
    • 095Altaria
    • 095Altaria Reverse Holo
    • 096Altaria GX
    • 097Latios Prism Star
    • 098Druddigon
    • 098Druddigon Reverse Holo
    • 099White Kyurem GX
    • 100Tauros GX
    • 101Eevee
    • 101Eevee Reverse Holo
    • 102Snorlax GX
    • 103Whismur
    • 103Whismur Reverse Holo
    • 104Loudred Reverse Holo
    • 104Loudred
    • 105Exploud Reverse Holo
    • 105Exploud
    • 106Swablu
    • 106Swablu Reverse Holo
    • 107Bunnelby
    • 107Bunnelby Reverse Holo
    • 108Diggersby Reverse Holo
    • 108Diggersby
    • 109Pikipek
    • 109Pikipek Reverse Holo
    • 110Trumbeak
    • 110Trumbeak Reverse Holo
    • 111Toucannon Reverse Holo
    • 111Toucannon
    • 112Yungoos
    • 112Yungoos Reverse Holo
    • 113Gumshoos Reverse Holo
    • 113Gumshoos
    • 114Stufful Reverse Holo
    • 114Stufful
    • 115Bewear GX
    • 116Type: Null
    • 116Type: Null Reverse Holo
    • 117Silvally GX
    • 118Aqua Patch
    • 118Aqua Patch Reverse Holo
    • 119Escape Rope
    • 119Escape Rope Reverse Holo
    • 120Energy Loto Reverse Holo
    • 120Energy Loto
    • 121Energy Recycler Reverse Holo
    • 121Energy Recycler
    • 122Counter Catcher
    • 122Counter Catcher Reverse Holo
    • 123Last Chance Potion Reverse Holo
    • 123Last Chance Potion
    • 124Acro Bike Reverse Holo
    • 124Acro Bike
    • 125Unidentified Fossil Reverse Holo
    • 125Unidentified Fossil
    • 126Ultra Ball Reverse Holo
    • 126Ultra Ball
    • 127PokéNav
    • 127PokéNav Reverse Holo
    • 128Water Memory
    • 128Water Memory Reverse Holo
    • 129Choice Band Reverse Holo
    • 129Choice Band
    • 130Psychic Memory
    • 130Psychic Memory Reverse Holo
    • 131Fighting Memory Reverse Holo
    • 131Fighting Memory
    • 132Fire Memory Reverse Holo
    • 132Fire Memory
    • 133Fairy Charm
    • 133Fairy Charm Reverse Holo
    • 134Fairy Charm
    • 134Fairy Charm Reverse Holo
    • 135Fairy Charm
    • 135Fairy Charm Reverse Holo
    • 136Cyrus Prism Star
    • 137Acerola Reverse Holo
    • 137Acerola
    • 138Sightseer Reverse Holo
    • 138Sightseer
    • 139Professor Kukui Reverse Holo
    • 139Professor Kukui
    • 140Gladion
    • 140Gladion Reverse Holo
    • 141Cynthia
    • 141Cynthia Reverse Holo
    • 142Lana Reverse Holo
    • 142Lana
    • 143Pokémon Fan Club Reverse Holo
    • 143Pokémon Fan Club
    • 144Mina
    • 144Mina Reverse Holo
    • 145Bonnie
    • 145Bonnie Reverse Holo
    • 146Brooklet Hill Reverse Holo
    • 146Brooklet Hill
    • 147Sky Pillar Reverse Holo
    • 147Sky Pillar
    • 148Po Town
    • 148Po Town Reverse Holo
    • 149Double Colorless Energy
    • 149Double Colorless Energy Reverse Holo
    • 150Super Boost Energy Prism Star
    • 151Memory Energy
    • 151Memory Energy Reverse Holo
    • 152Alolan Vulpix
    • 153Wooper
    • 154Quagsire
    • 155Froakie
    • 156Frogadier
    • 157Sudowoodo
    • 158Riolu
    • 159Lucario
    • 160Rockruff
    • 161Buzzwole
    • 162Ralts
    • 163Kirlia
    • 164Diancie
    • 165Altaria
    • 166Eevee
    • 167Swablu
    • 168Type: Null
    • 169Alolan Ninetales GX
    • 170Articuno GX
    • 171Glaceon GX
    • 172Greninja GX
    • 173Tapu Fini GX
    • 174Lucario GX
    • 175Zygarde GX
    • 176Lycanroc GX
    • 177Buzzwole GX
    • 178Gardevoir GX
    • 179Sylveon GX
    • 180Altaria GX
    • 181Silvally GX
    • 182Acerola
    • 183Sightseer
    • 184Professor Kukui
    • 185Gladion
    • 186Cynthia
    • 187Lana
    • 188Pokémon Fan Club
    • 189Mina
    • 190Bonnie
    • 191Alolan Ninetales GX
    • 192Articuno GX
    • 193Glaceon GX
    • 194Greninja GX
    • 195Lucario GX
    • 196Zygarde GX
    • 197Lycanroc GX
    • 198Buzzwole GX
    • 199Gardevoir GX
    • 200Sylveon GX
    • 201Altaria GX
    • 202Silvally GX
    • 203Tapu Fini GX
    • 204Aqua Patch
    • 205Escape Rope
    • 206Energy Recycler
    • 207Counter Catcher
    • 208Acro Bike
    • 209Ultra Ball
    • 210Choice Band
    • 211Brooklet Hill
    • 212Double Colorless Energy